

| STT | Tên kế hoạch | Trạng thái | Số hạng mục | Tổng vốn | Danh sách công trình | Tiến độ | Năm bắt đầu | Năm kết thúc | Thời gian còn lại | Ngày tạo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
STT | Tên kế hoạch | Trạng thái | Số hạng mục | Tổng vốn | Danh sách công trình | Tiến độ | Năm bắt đầu | Năm kết thúc | Thời gian còn lại | Ngày tạo | |
| 1 | Kế hoạch thiết bị viễn thông đợt 1PLN-2023-001 | Đã duyệt | 10 | 200.000.000 ₫ | Trạm BTS Quận 1 | 2023 | 2024 | Hoàn tất | |||
| 2 | Kế hoạch vật tư cáp quang đợt 1PLN-2024-002 | Chờ duyệt | 7 | 400.000.000 ₫ | Tuyến cáp trục Bắc - NamTrung tâm dữ liệu VNPT | 46% | 2024 | 2025 | Quá hạn | ||
| 3 | Kế hoạch hạ tầng GPON đợt 1PLN-2025-003 | Nháp | 12 | 600.000.000 ₫ | Trung tâm dữ liệu VNPT | 58% | 2025 | 2026 | schedule156 ngày | ||
| 4 | Kế hoạch văn phòng phẩm đợt 1PLN-2026-004 | Đã duyệt | 9 | 800.000.000 ₫ | Cải tạo văn phòng VNPT HCMLắp đặt hạ tầng GPON Khu Đông | 63% | 2026 | 2027 | schedule521 ngày | ||
| 5 | Kế hoạch thiết bị viễn thông đợt 2PLN-2027-005 | Chờ duyệt | 23 | 1.000.000.000 ₫ | Lắp đặt hạ tầng GPON Khu Đông | 40% | 2027 | 2028 | schedule887 ngày | ||
| 6 | Kế hoạch vật tư cáp quang đợt 2PLN-2023-006 | Nháp | 24 | 1.200.000.000 ₫ | Trạm BTS Quận 1Tuyến cáp trục Bắc - Nam | 2023 | 2024 | Hoàn tất | |||
| 7 | Kế hoạch hạ tầng GPON đợt 2PLN-2024-007 | Đã duyệt | 8 | 1.400.000.000 ₫ | Tuyến cáp trục Bắc - Nam | 73% | 2024 | 2025 | Quá hạn | ||
| 8 | Kế hoạch văn phòng phẩm đợt 2PLN-2025-008 | Chờ duyệt | 8 | 1.600.000.000 ₫ | Trung tâm dữ liệu VNPTCải tạo văn phòng VNPT HCM | 59% | 2025 | 2026 | schedule156 ngày | ||
| 9 | Kế hoạch thiết bị viễn thông đợt 3PLN-2026-009 | Nháp | 9 | 1.800.000.000 ₫ | Cải tạo văn phòng VNPT HCM | 73% | 2026 | 2027 | schedule521 ngày | ||
| 10 | Kế hoạch vật tư cáp quang đợt 3PLN-2027-010 | Đã duyệt | 9 | 2.000.000.000 ₫ | Lắp đặt hạ tầng GPON Khu ĐôngTrạm BTS Quận 1 | 47% | 2027 | 2028 | schedule887 ngày | 10/07/2027, 00:00 |