

| Công trình | STT | Mã | Tên | ĐVT | Khối lượng | Đơn giá | Thành tiền | Khối lượng HĐ | Mã HĐ | Thao tác |
|---|
Công trình | STT | Mã | Tên | ĐVT | Khối lượng | Đơn giá | Thành tiền | Khối lượng HĐ | Mã HĐ | Thao tác |
| 1 | HMVT-001 | Cáp quang single-mode 24 sợi | Mét (m) | 100 | 10.000 ₫ | 1.000.000 ₫ | 100 | CON-2026-001 | ||
| 2 | HMVT-002 | Bộ chia quang PLC 1:8 | Cái | 100 | 15.000 ₫ | 1.500.000 ₫ | 100 | |||
| 3 | HMVT-003 | Tủ ODF 24 cổng | Bộ | 90 | 20.000 ₫ | 1.800.000 ₫ | 0 | |||
| 4 | HMVT-004 | Măng xông quang 48 sợi | Chiếc | 95 | 25.000 ₫ | 2.375.000 ₫ | 33 | CON-2026-004 | ||
| 5 | HMVT-005 | Dây nhảy quang LC-SC 3m | Mét (m) | 100 | 30.000 ₫ | 3.000.000 ₫ | 0 | |||
| 6 | HMVT-006 | Module quang SFP 1.25G | Cái | 105 | 35.000 ₫ | 3.675.000 ₫ | 0 | |||
| 7 | HMVT-007 | Converter quang 1000Mbps | Bộ | 110 | 40.000 ₫ | 4.400.000 ₫ | 36 | CON-2026-007 | ||
| 8 | HMVT-008 | Máy đo công suất quang | Chiếc | 115 | 45.000 ₫ | 5.175.000 ₫ | 0 | |||
| Trung tâm dữ liệu VNPT | 9 | HMVT-009 | Dao cắt sợi quang | Mét (m) | 120 | 50.000 ₫ | 6.000.000 ₫ | 0 | ||
| 10 | HMVT-010 | Bút soi quang 10km | Cái | 125 | 55.000 ₫ | 6.875.000 ₫ | 39 | CON-2026-010 | ||
| 11 | HMVT-011 | Cáp quang single-mode 24 sợi | Bộ | 130 | 60.000 ₫ | 7.800.000 ₫ | 0 | |||
| 12 | HMVT-012 | Bộ chia quang PLC 1:8 | Chiếc | 135 | 65.000 ₫ | 8.775.000 ₫ | 0 | |||
| Cải tạo văn phòng VNPT HCM | 13 | HMVT-013 | Tủ ODF 24 cổng | Mét (m) | 140 | 70.000 ₫ | 9.800.000 ₫ | 42 | CON-2026-013 | |
| 14 | HMVT-014 | Măng xông quang 48 sợi | Cái | 145 | 75.000 ₫ | 10.875.000 ₫ | 0 | |||
| 15 | HMVT-015 | Dây nhảy quang LC-SC 3m | Bộ | 150 | 80.000 ₫ | 12.000.000 ₫ | 0 | |||
| 16 | HMVT-016 | Module quang SFP 1.25G | Chiếc | 155 | 85.000 ₫ | 13.175.000 ₫ | 45 | CON-2026-016 | ||
| Lắp đặt hạ tầng GPON Khu Đông | 17 | HMVT-017 | Converter quang 1000Mbps | Mét (m) | 160 | 90.000 ₫ | 14.400.000 ₫ | 0 | ||
| 18 | HMVT-018 | Máy đo công suất quang | Cái | 165 | 95.000 ₫ | 15.675.000 ₫ | 0 | |||
| 19 | HMVT-019 | Dao cắt sợi quang | Bộ | 170 | 100.000 ₫ | 17.000.000 ₫ | 48 | CON-2026-019 | ||
| 20 | HMVT-020 | Bút soi quang 10km | Chiếc | 175 | 105.000 ₫ | 18.375.000 ₫ | 0 |
| Tổng cộng thành tiền: | 163.675.000 ₫ | |||||||||
| Công trình | STT | Mã | Tên | ĐVT | Khối lượng | Đơn giá | Thành tiền | KL Tiến độ | KL Thực tế | Tiến độ | Ngày hoàn thành dự kiến |
|---|
Công trình | STT | Mã | Tên | ĐVT | Khối lượng | Đơn giá | Thành tiền | KL Tiến độ | KL Thực tế | Tiến độ | Ngày hoàn thành dự kiến | |
| 1 | HMVT-001 | Cáp quang single-mode 24 sợi | Mét (m) | 100 | 10.000 ₫ | 1.000.000 ₫ | 30 | 15 | 15% | |||
| 2 | HMVT-002 | Bộ chia quang PLC 1:8 | Cái | 100 | 15.000 ₫ | 1.500.000 ₫ | 40 | 24 | 24% | |||
| 3 | HMVT-003 | Tủ ODF 24 cổng | Bộ | 90 | 20.000 ₫ | 1.800.000 ₫ | 45 | 31 | 34% | |||
| 4 | HMVT-004 | Măng xông quang 48 sợi | Chiếc | 95 | 25.000 ₫ | 2.375.000 ₫ | 57 | 28 | 29% | |||
| 5 | HMVT-005 | Dây nhảy quang LC-SC 3m | Mét (m) | 100 | 30.000 ₫ | 3.000.000 ₫ | 70 | 42 | 42% | |||
| 6 | HMVT-006 | Module quang SFP 1.25G | Cái | 105 | 35.000 ₫ | 3.675.000 ₫ | 31 | 21 | 20% | |||
| 7 | HMVT-007 | Converter quang 1000Mbps | Bộ | 110 | 40.000 ₫ | 4.400.000 ₫ | 44 | 22 | 20% | |||
| 8 | HMVT-008 | Máy đo công suất quang | Chiếc | 115 | 45.000 ₫ | 5.175.000 ₫ | 57 | 34 | 30% | |||
| Trung tâm dữ liệu VNPT | 9 | HMVT-009 | Dao cắt sợi quang | Mét (m) | 120 | 50.000 ₫ | 6.000.000 ₫ | 72 | 50 | 42% | ||
| 10 | HMVT-010 | Bút soi quang 10km | Cái | 125 | 55.000 ₫ | 6.875.000 ₫ | 87 | 43 | 34% | |||
| 11 | HMVT-011 | Cáp quang single-mode 24 sợi | Bộ | 130 | 60.000 ₫ | 7.800.000 ₫ | 39 | 23 | 18% | |||
| 12 | HMVT-012 | Bộ chia quang PLC 1:8 | Chiếc | 135 | 65.000 ₫ | 8.775.000 ₫ | 54 | 37 | 27% |
| Tổng cộng thành tiền: | 52.375.000 ₫ | ||||||||||||