

| Công trình | STT | Tên hạng mục | Mã hạng mục | Đơn vị | KL nhu cầu | Kho khả dụng | Khối lượng | Đơn giá | Thành tiền | Phương thức mua sắm | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Công trình | STT | Tên hạng mục | Mã hạng mục | Đơn vị | KL nhu cầu | Kho khả dụng | Khối lượng | Đơn giá | Thành tiền | Phương thức mua sắm | Trạng thái | Thao tác |
| Dự án Nâng cấp HT CNTT | 1 | Máy tính xách tay Dell XPS 13 | LAP-DELL-001 | Cái | 10 | 2 | 8 | 25.000.000 ₫ | 200.000.000 ₫ | Mua sắm tập trung | Chờ duyệt | |
| 2 | Máy in HP LaserJet Pro | PRN-HP-002 | Cái | 5 | 1 | 4 | 5.000.000 ₫ | 20.000.000 ₫ | direct | Chờ duyệt | ||
| Trụ sở mới VNPT | 3 | Bàn làm việc văn phòng 1.2m | FUR-TAB-003 | Cái | 50 | 0 | 50 | 1.200.000 ₫ | 60.000.000 ₫ | bidding | Chờ duyệt | |
| 4 | Ghế xoay nhân viên | FUR-CHA-004 | Cái | 50 | 0 | 50 | 850.000 ₫ | 42.500.000 ₫ | bidding | Chờ duyệt | ||
| Không thuộc công trình | 5 | Vật tư tiêu hao loại 1 | CON-001 | Gói | 100 | 10 | 90 | 50.000 ₫ | 4.500.000 ₫ | direct | Chờ duyệt | |
| 6 | Vật tư tiêu hao loại 2 | CON-002 | Gói | 100 | 10 | 90 | 50.000 ₫ | 4.500.000 ₫ | direct | Chờ duyệt | ||
| 7 | Vật tư tiêu hao loại 3 | CON-003 | Gói | 100 | 10 | 90 | 50.000 ₫ | 4.500.000 ₫ | direct | Chờ duyệt | ||
| 8 | Vật tư tiêu hao loại 4 | CON-004 | Gói | 100 | 10 | 90 | 50.000 ₫ | 4.500.000 ₫ | direct | Chờ duyệt | ||
| 9 | Vật tư tiêu hao loại 5 | CON-005 | Gói | 100 | 10 | 90 | 50.000 ₫ | 4.500.000 ₫ | direct | Chờ duyệt | ||
| 10 | Vật tư tiêu hao loại 6 | CON-006 | Gói | 100 | 10 | 90 | 50.000 ₫ | 4.500.000 ₫ | direct | Chờ duyệt | ||
| 11 | Vật tư tiêu hao loại 7 | CON-007 | Gói | 100 | 10 | 90 | 50.000 ₫ | 4.500.000 ₫ | direct | Chờ duyệt | ||
| 12 | Vật tư tiêu hao loại 8 | CON-008 | Gói | 100 | 10 | 90 | 50.000 ₫ | 4.500.000 ₫ | direct | Chờ duyệt | ||
| 13 | Vật tư tiêu hao loại 9 | CON-009 | Gói | 100 | 10 | 90 | 50.000 ₫ | 4.500.000 ₫ | direct | Chờ duyệt | ||
| 14 | Vật tư tiêu hao loại 10 | CON-010 | Gói | 100 | 10 | 90 | 50.000 ₫ | 4.500.000 ₫ | direct | Chờ duyệt |