

| STT | Đơn vị công tác | Nhánh quỹ | Tổng vốn phân bổ | Quỹ chiếm dụng | Thực chi | Tiến độ giải ngân | Cảnh báo |
|---|
STT | Đơn vị công tác | Nhánh quỹ | Tổng vốn phân bổ | Quỹ chiếm dụng | Thực chi | Tiến độ giải ngân | Cảnh báo | |
| 1 | Trung tâm Viễn thông 1 | Mua sắm vật tư | 5.000.000.000 | 1.200.000.000 | 3.000.000.000 | 84% | An toàn | |
| 2 | Trung tâm Viễn thông 2 | Đầu tư | 8.000.000.000 | 2.500.000.000 | 4.000.000.000 | 81% | An toàn | |
| 3 | Trung tâm Viễn thông 3 | Sửa chữa Bảo trì Bảo dưỡng | 3.000.000.000 | 800.000.000 | 1.500.000.000 | 77% | An toàn | |
| 4 | Trung tâm Viễn thông 4 | Mua sắm vật tư | 4.500.000.000 | 3.800.000.000 | 200.000.000 | 89% | Cảnh báo | |
| 5 | Trung tâm Viễn thông 5 | Mua sắm nhỏ lẻ | 2.000.000.000 | 500.000.000 | 1.200.000.000 | 85% | An toàn | |
| 6 | Trung tâm Viễn thông 6 | Mua sắm dịch vụ tập trung | 6.000.000.000 | 1.000.000.000 | 2.000.000.000 | 50% | An toàn | |
| 7 | Trung tâm Viễn thông 7 | Mua sắm tập trung | 10.000.000.000 | 4.000.000.000 | 4.500.000.000 | 85% | An toàn | |
| 8 | Trung tâm Viễn thông 8 | Mua sắm vật tư | 3.500.000.000 | 700.000.000 | 2.100.000.000 | 80% | An toàn | |
| 9 | Trung tâm CNTT | Đầu tư | 12.000.000.000 | 3.000.000.000 | 6.000.000.000 | 75% | An toàn | |
| 10 | Trung tâm Điều hành mạng | Sửa chữa Bảo trì Bảo dưỡng | 5.500.000.000 | 1.500.000.000 | 3.000.000.000 | 82% | An toàn | |
| 11 | Phòng Kỹ thuật | Mua sắm vật tư | 2.500.000.000 | 500.000.000 | 1.500.000.000 | 80% | An toàn | |
| 12 | Phòng Kế hoạch | Mua sắm nhỏ lẻ | 1.500.000.000 | 300.000.000 | 800.000.000 | 73% | An toàn | |
| 13 | Phòng Đầu tư | Đầu tư | 9.000.000.000 | 2.000.000.000 | 5.000.000.000 | 78% | An toàn | |
| 14 | Trung tâm Dịch vụ KH | Mua sắm dịch vụ tập trung | 4.000.000.000 | 1.000.000.000 | 2.000.000.000 | 75% | An toàn | |
| 15 | Ban Quản lý dự án | Mua sắm tập trung | 15.000.000.000 | 5.000.000.000 | 8.000.000.000 | 87% | Cảnh báo |
| TỔNG CỘNG | 91.500.000.000 | 27.800.000.000 | 44.800.000.000 | |||||