

| STT | Nhóm | Tiến độ | KL Kế hoạch | Khối lượng khóa | KL Thực hiện | KL Còn lại |
|---|
STT | Nhóm | Tiến độ | KL Kế hoạch | Khối lượng khóa | KL Thực hiện | KL Còn lại |
| 1 | VTTB viễn thông | 80% | 1.500.000.000 | 100.000.000 | 1.200.000.000 | 300.000.000 |
| 2 | CCDC | 65% | 800.000.000 | 50.000.000 | 520.000.000 | 280.000.000 |
| 3 | Thiết bị văn phòng | 84% | 500.000.000 | 20.000.000 | 420.000.000 | 80.000.000 |
| 4 | Dịch vụ | 50% | 300.000.000 | 50.000.000 | 150.000.000 | 150.000.000 |
| 5 | Khác | 40% | 200.000.000 | 30.000.000 | 80.000.000 | 120.000.000 |
| Tổng cộng | 3.300.000.000 | 2.370.000.000 | 930.000.000 | 250.000.000 | 72% | |