

| STT | Phân hệ / Module | Mã hành động | Hành động | Mô tả quyền |
|---|
STT | Phân hệ / Module | Mã hành động | Hành động | Mô tả quyền |
| 1 | Nhu cầu | read | Đọc | Xem danh sách và chi tiết nhu cầu đầu vào |
| 2 | Nhu cầu | create | Tạo mới | Khởi tạo nhu cầu đầu vào mới |
| 3 | Nhu cầu | update | Cập nhật | Cập nhật và chuyển trạng thái nhu cầu |
| 4 | Nhu cầu | delete | Xóa | Xóa đề xuất nhu cầu chưa phê duyệt |
| 5 | Nhu cầu | review | Phê duyệt | Phê duyệt hoặc từ chối nhu cầu đầu vào |
| 6 | Kế hoạch | read | Đọc | Xem danh sách và chi tiết kế hoạch đầu tư/mua sắm |
| 7 | Kế hoạch | create | Tạo mới | Tạo lập kế hoạch đầu tư/mua sắm năm hoặc đa năm |
| 8 | Kế hoạch | update | Cập nhật | Cập nhật thông tin và hạng mục kế hoạch |
| 9 | Kế hoạch | delete | Xóa | Xóa dự thảo kế hoạch |
| 10 | Kế hoạch | review | Phê duyệt | Phê duyệt kế hoạch mua sắm/đầu tư |