

| STT | Đơn vị | Mua sắm vật tư | Đầu tư | Sửa chữa BT | Mua sắm dịch vụ TT | HĐ chi phí | Tổng nhóm | Dự phòng | Tổng cộng | Năm trước | ±% |
|---|
STT | Đơn vị | Mua sắm vật tư | Đầu tư | Sửa chữa BT | Mua sắm dịch vụ TT | HĐ chi phí | Tổng nhóm | Dự phòng | Tổng cộng | Năm trước | ±% | |
| 1 | VT-HN01 – Trung tâm Viễn thông Hà Nội 1Miền Bắc | 38.250.000.000 ₫ | 61.200.000.000 ₫ | 22.950.000.000 ₫ | 18.360.000.000 ₫ | 12.240.000.000 ₫ | 153.000.000.000 ₫ | 15.300.000.000 ₫ | 168.300.000.000 ₫ | 151.470.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 2 | VT-HN02 – Trung tâm Viễn thông Hà Nội 2Miền Bắc | 36.000.000.000 ₫ | 57.600.000.000 ₫ | 21.600.000.000 ₫ | 17.280.000.000 ₫ | 11.520.000.000 ₫ | 144.000.000.000 ₫ | 14.400.000.000 ₫ | 158.400.000.000 ₫ | 142.560.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 3 | VT-HN03 – Trung tâm Viễn thông Hà Nội 3Miền Bắc | 36.000.000.000 ₫ | 57.600.000.000 ₫ | 21.600.000.000 ₫ | 17.280.000.000 ₫ | 11.520.000.000 ₫ | 144.000.000.000 ₫ | 14.400.000.000 ₫ | 158.400.000.000 ₫ | 142.560.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 4 | VT-HN04 – Trung tâm Viễn thông Hà Nội 4Miền Bắc | 29.250.000.000 ₫ | 46.800.000.000 ₫ | 17.550.000.000 ₫ | 14.040.000.000 ₫ | 9.360.000.000 ₫ | 117.000.000.000 ₫ | 11.700.000.000 ₫ | 128.700.000.000 ₫ | 115.830.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 5 | VT-HN05 – Trung tâm Viễn thông Hà Nội 5Miền Bắc | 27.000.000.000 ₫ | 43.200.000.000 ₫ | 16.200.000.000 ₫ | 12.960.000.000 ₫ | 8.640.000.000 ₫ | 108.000.000.000 ₫ | 10.800.000.000 ₫ | 118.800.000.000 ₫ | 106.920.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 6 | VT-HN06 – Trung tâm Viễn thông Hà Nội 6Miền Bắc | 25.875.000.000 ₫ | 41.400.000.000 ₫ | 15.525.000.000 ₫ | 12.420.000.000 ₫ | 8.280.000.000 ₫ | 103.500.000.000 ₫ | 10.350.000.000 ₫ | 113.850.000.000 ₫ | 102.465.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 7 | VT-HN07 – Trung tâm Viễn thông Hà Nội 7Miền Bắc | 21.375.000.000 ₫ | 34.200.000.000 ₫ | 12.825.000.000 ₫ | 10.260.000.000 ₫ | 6.840.000.000 ₫ | 85.500.000.000 ₫ | 8.550.000.000 ₫ | 94.050.000.000 ₫ | 84.645.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 8 | VT-HN08 – Trung tâm Viễn thông Hà Nội 8Miền Bắc | 19.125.000.000 ₫ | 30.600.000.000 ₫ | 11.475.000.000 ₫ | 9.180.000.000 ₫ | 6.120.000.000 ₫ | 76.500.000.000 ₫ | 7.650.000.000 ₫ | 84.150.000.000 ₫ | 75.735.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 9 | VT-HN09 – Trung tâm Viễn thông Hà Nội 9Miền Bắc | 16.875.000.000 ₫ | 27.000.000.000 ₫ | 10.125.000.000 ₫ | 8.100.000.000 ₫ | 5.400.000.000 ₫ | 67.500.000.000 ₫ | 6.750.000.000 ₫ | 74.250.000.000 ₫ | 66.825.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 10 | VT-HN10 – Trung tâm Viễn thông Hà Nội 10Miền Bắc | 14.625.000.000 ₫ | 23.400.000.000 ₫ | 8.775.000.000 ₫ | 7.020.000.000 ₫ | 4.680.000.000 ₫ | 58.500.000.000 ₫ | 5.850.000.000 ₫ | 64.350.000.000 ₫ | 57.915.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 11 | VT-HP01 – Trung tâm Viễn thông Hải PhòngMiền Bắc | 22.500.000.000 ₫ | 36.000.000.000 ₫ | 13.500.000.000 ₫ | 10.800.000.000 ₫ | 7.200.000.000 ₫ | 90.000.000.000 ₫ | 9.000.000.000 ₫ | 99.000.000.000 ₫ | 89.100.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 12 | VT-QNI – Trung tâm Viễn thông Quảng NinhMiền Bắc | 13.500.000.000 ₫ | 21.600.000.000 ₫ | 8.100.000.000 ₫ | 6.480.000.000 ₫ | 4.320.000.000 ₫ | 54.000.000.000 ₫ | 5.400.000.000 ₫ | 59.400.000.000 ₫ | 53.460.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 13 | VT-BNI – Trung tâm Viễn thông Bắc NinhMiền Bắc | 10.125.000.000 ₫ | 16.200.000.000 ₫ | 6.075.000.000 ₫ | 4.860.000.000 ₫ | 3.240.000.000 ₫ | 40.500.000.000 ₫ | 4.050.000.000 ₫ | 44.550.000.000 ₫ | 40.095.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 14 | VT-HDU – Trung tâm Viễn thông Hải DươngMiền Bắc | 11.250.000.000 ₫ | 18.000.000.000 ₫ | 6.750.000.000 ₫ | 5.400.000.000 ₫ | 3.600.000.000 ₫ | 45.000.000.000 ₫ | 4.500.000.000 ₫ | 49.500.000.000 ₫ | 44.550.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 15 | VT-HYE – Trung tâm Viễn thông Hưng YênMiền Bắc | 9.000.000.000 ₫ | 14.400.000.000 ₫ | 5.400.000.000 ₫ | 4.320.000.000 ₫ | 2.880.000.000 ₫ | 36.000.000.000 ₫ | 3.600.000.000 ₫ | 39.600.000.000 ₫ | 35.640.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 16 | VT-HNA – Trung tâm Viễn thông Hà NamMiền Bắc | 7.875.000.000 ₫ | 12.600.000.000 ₫ | 4.725.000.000 ₫ | 3.780.000.000 ₫ | 2.520.000.000 ₫ | 31.500.000.000 ₫ | 3.150.000.000 ₫ | 34.650.000.000 ₫ | 31.185.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 17 | VT-NDI – Trung tâm Viễn thông Nam ĐịnhMiền Bắc | 9.000.000.000 ₫ | 14.400.000.000 ₫ | 5.400.000.000 ₫ | 4.320.000.000 ₫ | 2.880.000.000 ₫ | 36.000.000.000 ₫ | 3.600.000.000 ₫ | 39.600.000.000 ₫ | 35.640.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 18 | VT-NBI – Trung tâm Viễn thông Ninh BìnhMiền Bắc | 7.875.000.000 ₫ | 12.600.000.000 ₫ | 4.725.000.000 ₫ | 3.780.000.000 ₫ | 2.520.000.000 ₫ | 31.500.000.000 ₫ | 3.150.000.000 ₫ | 34.650.000.000 ₫ | 31.185.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 19 | VT-TBI – Trung tâm Viễn thông Thái BìnhMiền Bắc | 7.875.000.000 ₫ | 12.600.000.000 ₫ | 4.725.000.000 ₫ | 3.780.000.000 ₫ | 2.520.000.000 ₫ | 31.500.000.000 ₫ | 3.150.000.000 ₫ | 34.650.000.000 ₫ | 31.185.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 20 | VT-VPH – Trung tâm Viễn thông Vĩnh PhúcMiền Bắc | 9.000.000.000 ₫ | 14.400.000.000 ₫ | 5.400.000.000 ₫ | 4.320.000.000 ₫ | 2.880.000.000 ₫ | 36.000.000.000 ₫ | 3.600.000.000 ₫ | 39.600.000.000 ₫ | 35.640.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 21 | VT-PTO – Trung tâm Viễn thông Phú ThọMiền Bắc | 6.750.000.000 ₫ | 10.800.000.000 ₫ | 4.050.000.000 ₫ | 3.240.000.000 ₫ | 2.160.000.000 ₫ | 27.000.000.000 ₫ | 2.700.000.000 ₫ | 29.700.000.000 ₫ | 26.730.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 22 | VT-TNG – Trung tâm Viễn thông Thái NguyênMiền Bắc | 10.125.000.000 ₫ | 16.200.000.000 ₫ | 6.075.000.000 ₫ | 4.860.000.000 ₫ | 3.240.000.000 ₫ | 40.500.000.000 ₫ | 4.050.000.000 ₫ | 44.550.000.000 ₫ | 40.095.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 23 | VT-LSO – Trung tâm Viễn thông Lạng SơnMiền Bắc | 5.625.000.000 ₫ | 9.000.000.000 ₫ | 3.375.000.000 ₫ | 2.700.000.000 ₫ | 1.800.000.000 ₫ | 22.500.000.000 ₫ | 2.250.000.000 ₫ | 24.750.000.000 ₫ | 22.275.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 24 | VT-BGI – Trung tâm Viễn thông Bắc GiangMiền Bắc | 7.875.000.000 ₫ | 12.600.000.000 ₫ | 4.725.000.000 ₫ | 3.780.000.000 ₫ | 2.520.000.000 ₫ | 31.500.000.000 ₫ | 3.150.000.000 ₫ | 34.650.000.000 ₫ | 31.185.000.000 ₫ | +11.1% | |
| 25 | VT-CBA – Trung tâm Viễn thông Cao BằngMiền Bắc | 4.500.000.000 ₫ | 7.200.000.000 ₫ | 2.700.000.000 ₫ | 2.160.000.000 ₫ | 1.440.000.000 ₫ | 18.000.000.000 ₫ | 1.800.000.000 ₫ | 19.800.000.000 ₫ | 17.820.000.000 ₫ | +11.1% |