

| STT | Nhóm nghiệp vụ | Tổng quỹ | % Dự phòng | Quỹ dự phòng | Quỹ phân giao | Đã quyết toán | Chiếm dụng | Khả dụng |
|---|
STT | Nhóm nghiệp vụ | Tổng quỹ | % Dự phòng | Quỹ dự phòng | Quỹ phân giao | Đã quyết toán | Chiếm dụng | Khả dụng |
| 1 | Mua sắm vật tư | VND | % | 4.250.000.000 ₫ | 38.250.000.000 ₫ | 6.885.000.000 ₫ | 3.060.000.000 ₫ | 28.305.000.000 ₫ |
| 2 | Đầu tư | VND | % | 6.800.000.000 ₫ | 61.200.000.000 ₫ | 13.464.000.000 ₫ | 7.344.000.000 ₫ | 40.392.000.000 ₫ |
| 3 | Sửa chữa BT | VND | % | 2.550.000.000 ₫ | 22.950.000.000 ₫ | 5.737.500.000 ₫ | 2.295.000.000 ₫ | 14.917.500.000 ₫ |
| 4 | Mua sắm dịch vụ TT | VND | % | 2.040.000.000 ₫ | 18.360.000.000 ₫ | 2.754.000.000 ₫ | 1.652.400.000 ₫ | 13.953.600.000 ₫ |
| 5 | HĐ chi phí | VND | % | 1.360.000.000 ₫ | 12.240.000.000 ₫ | 2.448.000.000 ₫ | 1.346.400.000 ₫ | 8.445.600.000 ₫ |
| Tổng cộng: | 170.000.000.000 ₫ | 17.000.000.000 ₫ | 153.000.000.000 ₫ | 31.288.500.000 ₫ | 15.697.800.000 ₫ | 106.013.700.000 ₫ | ||