logo
3

Dashboard Quỹ

Tổng quỹ năm 2026
5.000.000.000.000đ
Thời điểm 03/2026
Đã phân bổ đến đơn vị
5.002.000.000.000đ
Thời điểm 03/2026
Đã giải ngân thực tế
903.110.400.000đ
Thời điểm 03/2026
Tổng quỹ còn lại
3.646.765.400.000đ
Thời điểm 03/2026

Cơ cấu nguồn quỹ theo 5 nhóm

publicPhân bổ quỹ theo 3 vùng miền

trending_upTiến độ giải ngân thực tế 12 tháng năm 2026

list_altTop 15 đơn vị sử dụng quỹ nhiều nhất

STTTên đơn vịVùngTổng được cấpĐã dùngĐã chiếm dụngCòn lạiTrạng thái
1Trung tâm Viễn thông TP. HCM 1Miền Nam220.000.000.000
18%
40.491.000.000
20.314.800.000159.194.200.000ACTIVE
2Trung tâm Viễn thông Hà Nội 1Miền Bắc170.500.000.000
18%
31.288.500.000
15.697.800.000123.513.700.000ACTIVE
3Trung tâm Viễn thông Hà Nội 2Miền Bắc160.300.000.000
19%
31.089.600.000
13.924.800.000115.285.600.000ACTIVE
4Trung tâm Viễn thông TP. HCM 2Miền Nam160.000.000.000
19%
31.089.600.000
13.924.800.000114.985.600.000ACTIVE
5Trung tâm Viễn thông Hà Nội 3Miền Bắc160.000.000.000
17%
27.604.800.000
13.924.800.000118.470.400.000ACTIVE
6Trung tâm Viễn thông TP. HCM 3Miền Nam150.000.000.000
17%
25.879.500.000
13.054.500.000111.066.000.000ACTIVE
7Trung tâm Viễn thông Hà Nội 4Miền Bắc131.000.000.000
17%
22.335.300.000
12.062.700.00096.602.000.000ACTIVE
8Trung tâm Viễn thông TP. HCM 4Miền Nam130.000.000.000
17%
22.335.300.000
12.062.700.00095.602.000.000ACTIVE
9Trung tâm Viễn thông Hà Nội 5Miền Bắc120.200.000.000
18%
21.276.000.000
10.897.200.00088.026.800.000ACTIVE
10Trung tâm Viễn thông TP. HCM 5Miền Nam120.000.000.000
18%
21.276.000.000
10.897.200.00087.826.800.000ACTIVE
11Trung tâm Viễn thông Hà Nội 6Miền Bắc115.000.000.000
18%
21.165.750.000
10.619.100.00083.215.150.000ACTIVE
12Trung tâm Viễn thông TP. HCM 6Miền Nam115.000.000.000
18%
21.165.750.000
10.619.100.00083.215.150.000ACTIVE
13Trung tâm Viễn thông Đà Nẵng 1Miền Trung110.000.000.000
18%
20.245.500.000
10.157.400.00079.597.100.000ACTIVE
14Trung tâm Viễn thông Đà Nẵng 2Miền Trung100.000.000.000
19%
19.431.000.000
8.703.000.00071.866.000.000ACTIVE
15Trung tâm Viễn thông Hải PhòngMiền Bắc100.000.000.000
18%
18.405.000.000
9.234.000.00072.361.000.000ACTIVE
TỔNG CỘNG (Top 15)2.062.000.000.000375.078.600.000186.093.900.0001.500.827.500.000