

| STT | Nhóm nghiệp vụ | Tổng quỹ | % Dự phòng | Quỹ dự phòng | Quỹ phân giao | Đã quyết toán | Chiếm dụng | Khả dụng |
|---|
STT | Nhóm nghiệp vụ | Tổng quỹ | % Dự phòng | Quỹ dự phòng | Quỹ phân giao | Đã quyết toán | Chiếm dụng | Khả dụng |
| 1 | Mua sắm vật tư | VND | % | 1.000.000.000 ₫ | 9.000.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 9.000.000.000 ₫ |
| 2 | Đầu tư | VND | % | 1.000.000.000 ₫ | 9.000.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 9.000.000.000 ₫ |
| 3 | Sửa chữa BT | VND | % | 1.000.000.000 ₫ | 9.000.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 9.000.000.000 ₫ |
| 4 | Mua sắm dịch vụ TT | VND | % | 1.000.000.000 ₫ | 9.000.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 9.000.000.000 ₫ |
| 5 | HĐ chi phí | VND | % | 1.000.000.000 ₫ | 9.000.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 9.000.000.000 ₫ |
| Tổng cộng: | 50.000.000.000 ₫ | 5.000.000.000 ₫ | 45.000.000.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 45.000.000.000 ₫ | ||